Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tie someone's tongue
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Khóa miệng ai lại, bưng miệng ai lại
cụm từ
AI
1
Khóa miệng ai lại
1
Khóa miệng ai lại
1
Khóa miệng ai lại