tide range
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tidal rangedanh từSynonym of tidal range.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tide rangeDạng gốc (base form)
- tide rangesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 18 ., 150 . 500 .