Dịch

ticker symbol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với stock ticker symboldanh từSynonym of stock ticker symbol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticker symbolDạng gốc (base form)
  2. ticker symbolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stock ticker symboldanh từChuỗi ký tự duy nhất được gán cho một công ty hoặc chứng khoán khác nhằm mục đích giao dịch

Ví dụ

  • , 2, , CHNAQ.
  • Vsource , ., IBNL .

AI