ticker symbol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với stock ticker symboldanh từSynonym of stock ticker symbol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ticker symbolDạng gốc (base form)
- ticker symbolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stock ticker symboldanh từ | danh từ | Chuỗi ký tự duy nhất được gán cho một công ty hoặc chứng khoán khác nhằm mục đích giao dịch |
Ví dụ
- , 2, , CHNAQ.
- Vsource , ., IBNL .