tianeptine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng được sử dụng để điều trị các giai đoạn trầm cảm nặng và thường bị lạm dụng ở liều cao do tác dụng giống opioiddanh từkhông đếm được (uncountable)A tricyclic antidepressant used to treat major depressive episodes and commonly abused in high doses for its opioid-like effects.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa