Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thyselves
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Chính bạn; số nhiều của chính đại từ cổ xưa
đại từ
Yourselves; a plural of the archaic pronoun thyself.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thineselves
Ví dụ
Know
Thyselves
AI
1
Chính bạn
1
Chính bạn
1
Chính bạn