Dịch

thyrotropin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hormone glycoprotein kích thích tuyến giáp do tuyến yên tiết radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thyroid-stimulating glycoprotein hormone secreted by the pituitary gland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thyrotropinDạng gốc (base form)
  2. thyrotropinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

thyrotropin-releasing hormonedanh từLoại hormone giảm sinh lý được sản xuất bởi các tế bào thần kinh ở vùng dưới đồi, kích thích giải phóng hormone kích thích tuyến giáp (TSH) và prolactin từ tuyến yên trước
-tirelinhậu tốDùng để tạo thành tên của các chất tương tự hormone giải phóng thyrotropin

Nguồn gốc (etymology)

AI