thyrotropin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại hormone glycoprotein kích thích tuyến giáp do tuyến yên tiết radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thyroid-stimulating glycoprotein hormone secreted by the pituitary gland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thyrotropinDạng gốc (base form)
- thyrotropinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thyrotropin-releasing hormonedanh từ | danh từ | Loại hormone giảm sinh lý được sản xuất bởi các tế bào thần kinh ở vùng dưới đồi, kích thích giải phóng hormone kích thích tuyến giáp (TSH) và prolactin từ tuyến yên trước |
| -tirelinhậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của các chất tương tự hormone giải phóng thyrotropin |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc thyrotropinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha