Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thyminelessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vắng mặt của thymine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of thymine.
Nguồn gốc
(etymology)
thymineless
+
-ness
AI
1
Sự vắng mặt của thymine
1
Sự vắng mặt của thymine
1
Sự vắng mặt của thymine