Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thymectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức
danh từ
The surgical removal of the thymus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thymectomy
Dạng gốc
(base form)
thymectom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thymus
+
-ectomy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
thymectomy
thymectom
ize
Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức
động từ
thymo
thymectomy
Loại bỏ u tuyến ức khỏi tuyến ức
danh từ
AI
1
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức
1
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức
1
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức