Dịch

thurification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dâng hương; lễ dâng hươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, or an instance, of burning incense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thurificationDạng gốc (base form)
  2. thurificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạithurification
  2. từ tiếng Latinh muộnthurificatio
  3. từ tiếng Latinhthurificatus

AI