thurification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dâng hương; lễ dâng hươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, or an instance, of burning incense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thurificationDạng gốc (base form)
- thurificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạithurification
- từ tiếng Latinh muộnthurificatio
- từ tiếng Latinhthurificatus