Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thunderstroke
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng sét đánh
danh từ
thunderbolt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thunderstroke
Dạng gốc
(base form)
thunderstroke
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiếng sét đánh
1
Tiếng sét đánh
1
Tiếng sét đánh