Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thumbnailer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chương trình tạo hình ảnh thu nhỏ
danh từ
A program that generates thumbnail images.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thumbnailer
Dạng gốc
(base form)
thumbnailer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chương trình tạo hình ảnh thu nhỏ
1
Chương trình tạo hình ảnh thu nhỏ
1
Chương trình tạo hình ảnh thu nhỏ