thuja
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trắc bá diệpdanh từA tree of the genus Thuja.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thujaDạng gốc (base form)
- thujasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc thujaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổθυίαthuía