Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thrusher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bài hát bệnh tưa miệng
danh từ
The song thrush.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thrusher
Dạng gốc
(base form)
thrusher
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bài hát bệnh tưa miệng
1
Bài hát bệnh tưa miệng
1
Bài hát bệnh tưa miệng