throwaway ticketing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc mua vé với mục đích chỉ sử dụng một phần của chuyến đi bao gồm, để tiết kiệm tiền vé máy baydanh từkhông đếm được (uncountable)The purchase of a ticket with the intent to use only a portion of the included travel, in order to save on airfare.