Dịch

through-ticketing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một hệ thống trong đó khách du lịch sử dụng nhiều mạng lưới giao thông có thể mua một vé cho toàn bộ hành trìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)a system in which a traveller using multiple transport networks can purchase a single ticket for the entire journey

AI