Dịch

throttleman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong cuộc đua thuyền máy ngoài khơi, người hỗ trợ người lái bằng cách điều chỉnh vấu trang trí và tay ga để tối đa hóa tốc độdanh từIn offshore powerboat racing, a person who assists the driver by adjusting the trim tab and the hand throttle in order to maximize speed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. throttlemanDạng gốc (base form)
  2. throttlemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI