Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
throngingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vì vậy, để đông đúc
trạng từ
So as to throng.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
throngingly
Dạng gốc
(base form)
more throngingly
So sánh hơn
(comparative)
most throngingly
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Vì vậy
1
Vì vậy
1
Vì vậy