Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thromboplastinogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antihemophilic factor A
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of antihemophilic factor A.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antihemophilic factor A
AI
1
Đồng nghĩa với antihemophilic factor A
1
Đồng nghĩa với antihemophilic factor A
1
Đồng nghĩa với antihemophilic factor A