throat-clearing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ép buộc, đôi khi tắt tiếng, đẩy không khí ra khỏi phổi của một người, đôi khi để làm sạch chất nhầy, đôi khi để thu hút sự chú ý đến một cái gì đó; ít mạnh mẽ hơn một cơn hodanh từA forcible, sometimes muted, expulsion of air from one's lungs, sometimes to clear mucus, sometimes to attract attention to something; less vigorous than a cough.
- Lời mở đầu mang tính biểu diễn hoặc trang trọng trước một câu phát biểudanh từA performative or formal preamble before a statement.
Ví dụ
- , , , , nose-blowing, , , .
- national-state […] […] .
- .