Dịch

three-ply

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có ba sợi hoặc lớptính từkhông so sánh (not comparable)Having three strands or layers
  2. Sợi có ba sợidanh từkhông đếm được (uncountable)Yarn having three strands

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .. .. , 50 , .

AI