Dịch

three-party system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sẵn có hoặc sự thống trị của ba đảng chính trị trong một chính phủdanh từThe availability or dominance of three political parties in a government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. three-party systemDạng gốc (base form)
  2. three-party systemsSố nhiều (plural)

AI