three-legged race
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc đua trong đó một đội gồm hai người chơi tham gia với nhau ở mắt cá chân đối diện và phải hoàn thành một cuộc chạy nước rút ngắn trước các đội khácdanh từA race in which a team of two players are joined together at opposite ankles, and must complete a short sprint before the other teams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- three-legged raceDạng gốc (base form)
- three-legged racesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
- .