Dịch

three-legged race

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đua trong đó một đội gồm hai người chơi tham gia với nhau ở mắt cá chân đối diện và phải hoàn thành một cuộc chạy nước rút ngắn trước các đội khácdanh từA race in which a team of two players are joined together at opposite ankles, and must complete a short sprint before the other teams.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. three-legged raceDạng gốc (base form)
  2. three-legged racesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI