Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
three-day measles
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh sởi Đức, rubella
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
German measles, rubella.
Ví dụ
He
had
three-day
measles
the
other
day
.
AI
1
Bệnh sởi Đức
1
Bệnh sởi Đức
1
Bệnh sởi Đức