Dịch

three-camera sitcom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phim sitcom nhiều camera; sử dụng nhiều máy ảnh đồng thời trên một trường quay, thường có khán giả trường quay trực tiếp, chụp những bức ảnh rộng và cận cảnh trong một lần chụp để đạt hiệu quả; dựa vào các màn trình diễn giống như sân khấu và tiếng cười để tạo thời điểm hài hước, không giống như các chương trình có camera đơndanh từA multicamera sitcom; uses multiple cameras simultaneously on a set, often with a live studio audience, capturing wide shots and close-ups in one take for efficiency; rely on stage-like performances and laughter for comedic timing, unlike single-camera shows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. three-camera sitcomDạng gốc (base form)
  2. three-camera sitcomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , …

AI