Dịch

three kings' cake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh vuadanh từking cake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. three kings' cakeDạng gốc (base form)
  2. three kings' cakesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI