Dịch

thrashcore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh của nhạc punk mạnh mẽ xuất hiện vào đầu những năm 1980danh từkhông đếm được (uncountable)A subgenre of fast hardcore punk music that emerged in the early 1980s.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI