Dịch

thousand one

số từ (numeral)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một nghìn cộng một trăm. (1100)số từOne thousand plus one hundred. (1100)
  2. Nghìn lẻ một, ngàn lẻ mộtdanh từkhông đếm được (uncountable)A great number.

Ví dụ

  • .
  • re-opened . . , .
  • , , , , , .

AI