tho't
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của thoughtdanh từContraction of thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tho'tDạng gốc (base form)
- tho'tsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của thought
- Contraction of thought.
Ví dụ
- glo-ry, on-ly