Dịch

tho't

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của thoughtdanh từContraction of thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tho'tDạng gốc (base form)
  2. tho'tsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của thought
  1. Contraction of thought.

Ví dụ

  • glo-ry, on-ly

AI