thirty-one
số từ (numeral)
USnguồn
Nghĩa chính
- Số hồng y ngay sau ba mươi và trước ba mươi hai; ba mươi cộng mộtsố từThe cardinal number immediately following thirty and before thirty-two; thirty plus one.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thirty-onethtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Thứ ba mươi mốt |
| thirty-firsttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Dạng thứ tự của số 31, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 31 trong một dãy |
Ví dụ
- .Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt.
- .
- .