Dịch

thirty-nine

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y ngay sau ba mươi tám và trước bốn mươisố từThe cardinal number immediately following thirty-eight and preceding forty.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Darwin’s . , , . — .
  • .
  • Dazai .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI