thirty-five
số từ (numeral)
Nghĩa chính
- Số hồng y ngay sau ba mươi bốn và trước ba mươi sáusố từThe cardinal number immediately following thirty-four and preceding thirty-six.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , :
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha