Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
third quarter
Nghĩa chính
1
Quý ba
Ví dụ
They
expect
growth
in
the
third
quarter
.
Họ dự kiến tăng trưởng trong quý thứ ba.
Xuất hiện ở từ khác
quarter
kết hợp
hiệp ba
AI
1
Quý ba
1
Quý ba
1
Quý ba