thinking man's
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của ai đó hoặc cái gì đó, thu hút những cá nhân thông minh hoặc có khuynh hướng trí tuệtính từkhông so sánh (not comparable)Of someone or something, appealing to intelligent or intellectually inclined individuals.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thinking man's crumpetdanh từ | danh từ | Người phụ nữ thông minh và xinh đẹp, đặc biệt là người có địa vị cao trên các phương tiện truyền thông |