Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
think-tanker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của một think tank
danh từ
A member of a think tank.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
think-tanker
Dạng gốc
(base form)
think-tanker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
think tank
+
-er
AI
1
Thành viên của một think tank
1
Thành viên của một think tank
1
Thành viên của một think tank