think too much
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Suy nghĩ về một vấn đề theo cách phức tạp mà giải pháp lại đơn giảnđộng từTo think over a problem in a complex way where the solution is simple.
- Liên kết điều gì đó với một chủ đề cấm kỵ như tình dục và lời tục tĩuđộng từTo associate something with a taboo topic such as sex and profanity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- think too muchNguyên thể (infinitive)
- thinks too muchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- thought too much (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- thinking too muchPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Rất nhiều người suy nghĩ quá nhiều.
- .
- .