Dịch

thickening time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng thời gian mà vữa xi măng sẽ duy trì ở trạng thái lỏng trong điều kiện hố đào mô phỏng và có khả năng bơm đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total amount of time in which a cement slurry will remain in a fluid state under simulated downhole conditions and is capable of being pumped.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thickening timeDạng gốc (base form)
  2. thickening timesSố nhiều (plural)

AI