thickening ring
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòng mô phân sinh trong đó các bó sợi mạch đầu tiên hình thànhdanh từA ring of meristem in which the first fibrovascular bundles originate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thickening ringDạng gốc (base form)
- thickening ringsSố nhiều (plural)