Dịch

thermotics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh vật lý liên quan đến khoa học về nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of physics that deals with the science of heat.
  2. Nhiệt động lực họcdanh từkhông đếm được (uncountable)thermodynamics

Ví dụ

  • , , .

AI