thermotics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhánh vật lý liên quan đến khoa học về nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of physics that deals with the science of heat.
- Nhiệt động lực họcdanh từkhông đếm được (uncountable)thermodynamics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .