Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thermocol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polystyrene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of polystyrene.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polystyrene
Ví dụ
At
the
right
temperature
,
the
wire
sliced
through
thermocol
like
a
knife
through
soft
butter
.
AI
1
Đồng nghĩa với polystyrene
1
Đồng nghĩa với polystyrene
1
Đồng nghĩa với polystyrene