Dịch

thermocol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với polystyrenedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of polystyrene.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI