Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thermionics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học liên quan đến sự phát xạ nhiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science dealing with thermionic emission.
Nguồn gốc
(etymology)
thermion
+
-ics
Ví dụ
The
radioactivity
subgroup
turned
to
Kleeman
,
Crowther
,
and
Campbell
,
and
Richardson's
influence
on
the
thermionics
subgroup
continued
even
after
he
left
the
Cavendish
.
AI
1
Khoa học liên quan đến sự phát xạ nhiệt
1
Khoa học liên quan đến sự phát xạ nhiệt
1
Khoa học liên quan đến sự phát xạ nhiệt