Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
therianthropic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cả hình dạng người và động vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having both human and animal forms.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
therianthropy
therianthropism
therianthrope
AI
1
Có cả hình dạng người và động vật
1
Có cả hình dạng người và động vật
1
Có cả hình dạng người và động vật