Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
theoretics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần lý luận, lý thuyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The theoretical part of a science.
Ví dụ
theoretics
and
practice
lý thuyết và thực hành
AI
1
Phần lý luận
1
Phần lý luận
1
Phần lý luận