Dịch

theologus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với theologiandanh từSynonym of theologian (“Roman Catholic lecturer”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. theologusDạng gốc (base form)
  2. theologi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtheologus

AI