Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theocon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của theoconservative
danh từ
Clipping of theoconservative.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
theocon
Dạng gốc
(base form)
theocon
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
theocon
theocon
servatism
Triết lý chính trị cho rằng tôn giáo nên đóng một vai trò trong việc hình thành chính sách công
danh từ
theocon
servative
Người tin rằng tôn giáo nên đóng một vai trò trong việc hình thành chính sách công
danh từ
AI
1
Dạng rút gọn của theoconservative
1
Dạng rút gọn của theoconservative
1
Dạng rút gọn của theoconservative