Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thematical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyên đề
tính từ
không so sánh
(not comparable)
thematic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
thematical
thematical
ly
Theo chủ đề
trạng từ
B2
un
thematical
Không theo chủ đề
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
专题
zhuān tí
Chuyên đề
AI
1
Chuyên đề
1
Chuyên đề
1
Chuyên đề