Dịch

thelitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm núm vú hoặc núm vúdanh từkhông đếm được (uncountable)Inflammation of the nipple or teat.

Nguồn gốc (etymology)

thel--itis

  1. từ tiếng Hy Lạp cổθηλήthēlḗ“nipple”

Ví dụ

  • , , , . , […]
  • . - () , .

AI