Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
theatral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc sân khấu
tính từ
theatrical
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
theātrālis
Ví dụ
theatral
area
of
Knossos
AI
1
Thuộc sân khấu
1
Thuộc sân khấu
1
Thuộc sân khấu