Dịch

thearch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cai trị một chế độ thần quyền, một vị vua của các vị thầndanh từThe ruler of a thearchy, a monarch of gods
  2. Các hoàng đế (皇帝) của Trung Quốc, đặc biệt là năm vị hoàng đế huyền thoại (五帝) thời tiền sử Trung Quốcdanh từThe emperors (皇帝) of China, particularly the five legendary ones (五帝) of Chinese prehistory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thearchDạng gốc (base form)
  2. thearchsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

August Thearchdanh từHoàng đế của Trung Quốc cổ đại, đặc biệt là khi đề cập đến ý nghĩa tôn giáo theo nghĩa đen của danh hiệu này

AI