Dịch

the Lord's Anointed

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chúa Kitô hay Đấng Messiadanh từ riêngChrist or the Messiah.
  2. Vị vua Do Thái hoặc vị vua khác theo quyền thiêng liêngdanh từ riêngA Jewish or other king by divine right.

Ví dụ

  • , — , , , , .

AI