Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thawan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tháng 5 âm lịch truyền thống Meitei
danh từ
The fifth month of Meitei traditional lunar calendar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thawan
Dạng gốc
(base form)
thawan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tháng 5 âm lịch truyền thống Meitei
1
Tháng 5 âm lịch truyền thống Meitei
1
Tháng 5 âm lịch truyền thống Meitei